long greens

/'lɔɳ'gri:nz/
Học thuật
Thân thiện
long greens

A farmer sells fresh long greens at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, Mỹ):
    • Tiền giấy: "long greens" một cách nói lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ tiền giấy, đặc biệt những tờ tiền giấy mệnh giá lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pulled out a roll of long greens to pay for the car. (Hắn rút ra một xấp tiền giấy để trả cho chiếc xe.)
    • In that business deal, you need a lot of long greens to get started. (Trong vụ làm ăn đó, bạn cần rất nhiều tiền giấy để bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đôi khi có thể mang sắc thái liên quan đến các giao dịch lớn, buôn bán hoặc thế giới ngầm.
    • The rumor says he made his fortune in shady deals, always carrying those long greens. (Tin đồn nói rằng hắn kiếm được tài sản từ những vụ làm ăn mờ ám, lúc nào cũng mang theo đống tiền giấy đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenbacks (n, từ lóng, Mỹ): tiền giấy (chỉ chung tiền của Mỹ, xuất phát từ màu mực in mặt sau tờ tiền thời xưa).
  • Bills (n): tiền giấy (từ thông dụng, trung lập hơn).
  • Paper money (n): tiền giấy (cách nói trang trọng/trung lập).
Từ đồng nghĩa
  • Cash: tiền mặt.
  • Banknotes: tiền giấy (từ trang trọng).
Lưu ý
  • "Long greens" một thành ngữ lóng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tiêu chuẩn. chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh (đặc biệt thể loại hình sự, hoặc phim về thập niên 20-40 của Mỹ) hoặc trong một số phương ngữ.
  • Từ "long" ở đây có thể ám chỉ những tờ tiền dài (hình dạng) hoặc số tiền lớn (mệnh giá), còn "greens" chỉ màu xanh lục đặc trưng của tiền đô la Mỹ.
long greens

A farmer sells fresh long greens at the market.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền giấy